Hướng dẫn ứng dụng

Dolomit cho sơn và vật liệu xây dựng

Dolomit được đánh giá như chất độn cacbonat canxi-magiê theo thành phần, độ trắng, kích thước hạt, độ ẩm, chất kết dính và quy trình.

Bột dolomit cho sơn và vật liệu xây dựng
Bối cảnh ứng dụng

Xác nhận hóa học dolomit phù hợp

Không nên xem dolomit giống hệt canxi cacbonat. Cân bằng Ca-Mg và mục đích sử dụng phải rõ ràng.

Vai trò vật liệu

Vai trò có thể có trong công thức

Chất độn khoáng

Cung cấp thành phần kết hợp canxi và magiê.

Độ đặc và hàm lượng rắn

Có thể đóng góp vào thể tích khoáng và cấu trúc sản phẩm.

Bề mặt

Kích thước hạt có thể ảnh hưởng đến hoàn thiện, thao tác và chà nhám.

Kinh tế

Có thể là lựa chọn khi hóa học và hiệu suất tương thích.

Tiêu chí lựa chọn

Những gì cần xác nhận

Tỷ lệ Ca-Mg

Xác định nhận dạng hóa học của dolomit.

Kích thước hạt

Liên hệ với bề mặt, phân tán và quy trình.

Độ trắng

Quan trọng với sản phẩm màu sáng.

Độ ẩm

Có thể ảnh hưởng đến bảo quản và độ ổn định.

Hệ và tham chiếu

Cung cấp chất kết dính, công thức hiện tại và tiêu chí chấp nhận.

Đánh giá ứng dụng

Từ yêu cầu đến hướng thử nghiệm ban đầu

01

Xác định hệ ứng dụng

Làm rõ vật liệu nền, quy trình, chức năng cần có và sản phẩm tham chiếu hiện tại.

02

So sánh thông số liên quan

Đánh giá các chỉ tiêu có ảnh hưởng thực sự đến quy trình và tiêu chí chấp nhận.

03

Thử nghiệm và xác nhận

Chọn lựa chọn sản phẩm ban đầu để khách hàng thử nghiệm trong điều kiện thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Dolomit có giống canxi cacbonat không?

Không. Dolomit chứa cả canxi và magiê và phải được đánh giá như hóa học khác.

Ứng dụng nào phù hợp?

Sơn, bột bả, vữa khô và các hệ khoáng tương thích.

Có cần thử trong công thức không?

Có, trước khi xác nhận sử dụng.

Yêu cầu về ứng dụng

Trao đổi ứng dụng dolomit

Cung cấp thành phần mục tiêu, ứng dụng, kích thước hạt, độ trắng, chất kết dính, tham chiếu và sản lượng.